6.1. Phẫu thuật Tạo hình Mi mắt

🚨 CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT | Chăm sóc sau Phẫu thuật tạo hình mi mắt cần chú trọng kiểm soát sưng nề, bảo vệ vết khâu, sử dụng thuốc đúng hướng dẫn và theo dõi hở mi khi có, đồng thời cần ưu tiên đánh giá cấp cứu nhãn khoa khi xuất hiện đau sâu trong hốc mắt, lồi mắt hoặc giảm thị lực đột ngột để bảo tồn chức năng thị giác.

6.1. Phẫu thuật Tạo hình Mi mắt

Các phẫu thuật bao gồm: Phẫu thuật cắt da mi / mắt hai mí; Phẫu thuật sụp mi; Phẫu thuật quặm mi / lật mi; Cắt u mi; Chích chắp lẹo.

6.1.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của nhóm phẫu thuật tạo hình mi mắt

Trước khi chăm sóc vết thương tại nhà, bạn cần hiểu rõ bản chất giải phẫu của nhóm Phẫu thuật tạo hình mi mắt, bao gồm Phẫu thuật cắt da mi/mắt hai mí, Phẫu thuật sụp mi, Phẫu thuật quặm mi/lật mi, Cắt u mi và Chích chắp lẹo.

Mi mắt là một hệ thống che chắn cơ học nằm hoàn toàn bên ngoài nhãn cầu, được cấu tạo bởi các lớp da, cơ vòng mi, sụn mi và kết mạc mi. Toàn bộ các can thiệp phẫu thuật hay thủ thuật nêu trên chỉ giới hạn ở việc cắt, bóc tách và khâu phục hồi các cấu trúc phần mềm này của mi mắt.

Các can thiệp này không đi vào buồng nội nhãn và không tác động đến giác mạc, thủy tinh thể hay hệ thống võng mạc - thần kinh thị giác nằm sâu bên trong. Vì vậy, bạn có thể giảm bớt lo lắng về nguy cơ phẫu thuật mi mắt ảnh hưởng trực tiếp đến nhãn cầu hay gây mất thị lực trực tiếp.

6.1.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau phẫu thuật

Vùng mi mắt có lớp da mỏng nhất cơ thể, tổ chức lỏng lẻo và mạng lưới mao mạch phong phú. Vì vậy, sau bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào, cơ thể cũng có thể xuất hiện một mức độ viêm và sưng nề sinh lý. Việc hiểu trước những biểu hiện này sẽ giúp bạn bình tĩnh hơn trong quá trình hồi phục.

Trong 48 đến 72 giờ đầu tiên, mi mắt có thể sưng và phù nề rõ, đồng thời xuất hiện các mảng bầm tím (xuất huyết dưới da) lan rộng ra xung quanh hốc mắt và gò má. Đây là phản ứng thoát dịch và thoát hồng cầu sinh lý sau khi các vi mạch máu bị tổn thương.

Vết mổ cũng có thể rỉ một ít dịch màu vàng trong hoặc lẫn vệt máu hồng nhạt trong ngày đầu tiên. Đây là huyết tương từ tổ chức dưới da tiết ra để bắt đầu quá trình liền thương cơ học.

Bạn cũng có thể cảm thấy căng tức, nặng mi mắt, khó mở lớn mắt hoặc ngược lại là nhắm mắt không kín hoàn toàn (hở mi nhẹ). Nguyên nhân có thể do khối lượng mô sưng nề cản trở cơ nâng mi, hoặc do tác dụng của thuốc tê chưa tan hết làm giảm trương lực cơ vòng mi.

Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng sinh lý bình thường nào đột ngột tăng nặng, chẳng hạn đau nhức hơn, mờ đi nhanh chóng hoặc nhiều rỉ dịch mủ hơn, thay vì thuyên giảm theo thời gian, bạn cần được đánh giá cấp cứu để bác sĩ xác định nguyên nhân và xử trí phù hợp.

6.1.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu

Dù là phẫu thuật bên ngoài nhãn cầu, nhưng việc chăm sóc vết thương mi mắt quyết định trực tiếp đến chức năng bảo vệ nhãn cầu và tính thẩm mỹ của khuôn mặt, do đó cần được thực hiện cẩn thận.

Chỉ định về dinh dưỡng và phản biện lầm tưởng dân gian:

        Bạn nên duy trì chế độ dinh dưỡng bồi bổ, giàu protein và Vitamin C để thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen và hỗ trợ liền vết thương. Trong giai đoạn hồi phục, việc kiêng rượu, bia và thuốc lá trong tối thiểu 2 đến 4 tuần là cần thiết. Ngược lại, bạn hoàn toàn không cần kiêng cữ các loại thực phẩm như thịt gà, thịt bò, hải sản, tôm, cua hay rau muống.

Về cơ chế, rượu bia gây giãn mạch ngoại vi, làm tăng mức độ chảy máu và sưng nề mi mắt. Trong khi đó, nicotin trong thuốc lá làm co thắt các vi mạch, làm giảm nguồn oxy nuôi dưỡng tổ chức da mi non yếu, từ đó có thể dẫn đến hoại tử mép vết mổ và tạo sẹo xấu.

Nhiều người lo lắng dựa trên kinh nghiệm dân gian, cho rằng ăn rau muống hoặc thịt bò sẽ khiến vết mổ mi mắt bị lồi thịt, sẹo thâm. Hiện tại chưa có guideline cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về chi tiết này. Tuy nhiên, dựa trên nền tảng giải phẫu mô học, quá trình hình thành sẹo lồi (Keloid) phì đại chủ yếu liên quan đến yếu tố cơ địa di truyền của từng cá nhân và lực căng cơ học tại mép vết mổ, hoàn toàn không liên quan đến cấu trúc chuỗi peptide của thực phẩm tiêu hóa qua dạ dày.

Vì vậy, việc tự hạn chế các nguồn đạm thiết yếu có thể làm cơ thể suy giảm thể trạng, thiếu hụt nguyên liệu để tái tạo da, khiến vết thương chậm liền mép và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ.

Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc và bôi mỡ chuẩn y khoa:

        Trước khi sử dụng thuốc, bạn cần rửa tay kỹ bằng xà phòng sát khuẩn và tránh để đầu tuýp thuốc hoặc lọ thuốc chạm vào lông mi, bề mặt nhãn cầu hay mép vết khâu. Nếu có nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên chờ từ 5 đến 10 phút giữa từng loại và tra thuốc mỡ mắt sau cùng. Tần suất và liều lượng cần được tuân thủ đúng theo đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.

Về cơ chế, thuốc mỡ có bản chất là tá dược dầu, tạo thành một lớp màng vật lý dày đặc. Nếu bôi thuốc mỡ trước, lớp dầu này sẽ cản trở các loại thuốc nhỏ dạng nước ngấm vào nhãn cầu. Đồng thời, túi cùng kết mạc có thể tích chứa rất nhỏ, vì vậy cần khoảng 5 đến 10 phút để từng loại thuốc phát huy phổ tác dụng.

Nhiều người thấy vết khâu mi mắt đóng vảy máu khô nên có xu hướng tự dùng bông tẩm nước muối sinh lý chà xát mạnh với mong muốn “làm sạch vết thương”. Về mặt y khoa, thao tác này không phù hợp.

Nước muối có thể làm mềm lớp vảy sinh lý đang bảo vệ mép mổ, trong khi việc chà xát có thể làm đứt các tế bào biểu mô non vừa nối liền và đồng thời rửa trôi lớp thuốc mỡ kháng sinh. Vì vậy, nên tránh chà xát mạnh vùng vết khâu để hạn chế nguy cơ vi khuẩn xâm nhập, gây viêm tấy hoặc áp-xe tổ chức mi.

Chỉ định về bảo vệ cơ học vết khâu phần mềm:

        Trước khi sử dụng thuốc, bạn cần rửa tay kỹ bằng xà phòng sát khuẩn và tránh để đầu tuýp thuốc hoặc lọ thuốc chạm vào lông mi, bề mặt nhãn cầu hay mép vết khâu. Nếu có nhiều loại thuốc nhỏ mắt, nên chờ từ 5 đến 10 phút giữa từng loại và tra thuốc mỡ mắt sau cùng. Tần suất và liều lượng cần được tuân thủ đúng theo đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.

Về cơ chế, thuốc mỡ có bản chất là tá dược dầu, tạo thành một lớp màng vật lý dày đặc. Nếu bôi thuốc mỡ trước, lớp dầu này sẽ cản trở các loại thuốc nhỏ dạng nước ngấm vào nhãn cầu. Đồng thời, túi cùng kết mạc có thể tích chứa rất nhỏ, vì vậy cần khoảng 5 đến 10 phút để từng loại thuốc phát huy phổ tác dụng.

Nhiều người thấy vết khâu mi mắt đóng vảy máu khô nên có xu hướng tự dùng bông tẩm nước muối sinh lý chà xát mạnh với mong muốn “làm sạch vết thương”. Về mặt y khoa, thao tác này không phù hợp.

Nước muối có thể làm mềm lớp vảy sinh lý đang bảo vệ mép mổ, trong khi việc chà xát có thể làm đứt các tế bào biểu mô non vừa nối liền và đồng thời rửa trôi lớp thuốc mỡ kháng sinh. Vì vậy, nên tránh chà xát mạnh vùng vết khâu để hạn chế nguy cơ vi khuẩn xâm nhập, gây viêm tấy hoặc áp-xe tổ chức mi.

6.1.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám

Giai đoạn 24 đến 48 giờ đầu tiên: 

Bạn nên chườm mát liên tục bằng túi nước chứa đá được bọc qua lớp gạc vô khuẩn, đồng thời tránh để nước đá chảy thấm vào vết thương hở. Biện pháp này giúp co mạch máu và giảm sưng nề. Khi ngủ, nên kê cao gối để hỗ trợ dịch phù nề thoát xuống dưới.

Nếu có lịch tái khám ngày đầu, mục đích là để bác sĩ đánh giá nguy cơ xuất huyết, tụ máu lớn chèn ép hốc mắt, đồng thời kiểm tra tình trạng hở mi để xác định xem giác mạc có bị khô loét hay không.

Giai đoạn 1 tuần đầu: 

        Sau giai đoạn chườm mát ban đầu, bạn chuyển sang chườm ấm để tăng cường tuần hoàn và hỗ trợ làm tan máu bầm. Trong thời gian này, cần tránh để nước sinh hoạt dính vào vết khâu; khi vệ sinh mặt, chỉ nên lau bằng khăn ướt đã vắt khô và tiếp tục kiêng trang điểm vùng mắt.

Lịch tái khám lúc 1 tuần có vai trò quan trọng để bác sĩ tiến hành cắt chỉ (Suture removal), qua đó hạn chế hình thành sẹo chân rết do chỉ khâu. Đồng thời, bác sĩ sẽ đánh giá sự cân xứng cơ học của hai mi mắt để theo dõi quá trình hồi phục sau phẫu thuật.

Giai đoạn 1 tháng đến 3 tháng: 

        Khi đã bước vào giai đoạn hồi phục ổn định, bạn có thể quay lại sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, cần tránh nắng cẩn thận, đặc biệt bằng cách đeo kính râm, để hạn chế nguy cơ tăng sắc tố ở vết sẹo non.

Ở các lần tái khám xa, bác sĩ sẽ đánh giá chức năng động học của mi mắt, bao gồm khả năng nhắm kín, độ cao nếp mí và mức độ cải thiện tình trạng lật/quặm. Nếu xuất hiện dấu hiệu co kéo xơ cứng, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn massage sẹo phù hợp để hỗ trợ quá trình hồi phục.

6.1.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp

Bệnh nhân cần phân biệt rõ ràng mức độ can thiệp giải phẫu giữa các thủ thuật nhỏ và các ca đại phẫu mi mắt để tránh lo lắng không cần thiết khi so sánh với người khác.

Đối với Thủ thuật Chích chắp lẹo / Cắt u mi nhỏ: 

        Đây là can thiệp cục bộ, trong đó bác sĩ chỉ tạo một đường rạch nhỏ để xử trí túi mủ hoặc lấy bỏ u bã nhờn. Thông thường, thủ thuật không cần khâu chỉ hoặc chỉ cần khâu 1 mũi.

Người thuộc nhóm can thiệp này thường phục hồi rất nhanh, mức độ sưng nề ít và hầu như không ảnh hưởng đến chức năng nhắm mở của mi mắt.

Đối với Phẫu thuật Tạo hình mi (Cắt da dư, tạo mắt hai mí) / Phẫu thuật Quặm mi / Lật mi: 

        Bác sĩ tạo một đường phẫu thuật theo chiều ngang mi để xử trí da, mỡ thừa và cơ vòng mi.

Sau phẫu thuật, bạn có thể xuất hiện sưng và bầm tím toàn bộ vùng quanh mắt, tình trạng này có thể kéo dài nhiều tuần. Tuy nhiên, chức năng nhắm mắt thường ít bị ảnh hưởng đáng kể.

Đối với Phẫu thuật Sụp mi (Ptosis surgery): 

        Đây là một phẫu thuật phức tạp trong nhóm, can thiệp trực tiếp vào hệ thống cơ nâng mi hoặc cân cơ trán.

Điểm đặc thù cần lưu ý là hầu hết người sau phẫu thuật sụp mi sẽ xuất hiện hở mi (Lagophthalmos), tức là có thể không nhắm kín mắt khi ngủ trong vài tuần đầu.

Vì vậy, bạn cần tuân thủ việc tra thuốc mỡ nước mắt nhân tạo vào mắt trước khi ngủ để bảo vệ giác mạc và hạn chế nguy cơ viêm loét do khô. Phác đồ này đòi hỏi mức độ chăm sóc cao hơn so với mổ cắt mí thẩm mỹ thông thường.

6.1.6 DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU

        Bạn cần đặc biệt lưu ý nếu hốc mắt đột ngột xuất hiện đau nhức sâu trong nhãn cầu kèm cảm giác đẩy lồi từ bên trong, khác với cảm giác đau xót ở ngoài da mi. Những dấu hiệu đáng chú ý khác gồm nhãn cầu bị đẩy ra phía trước và căng, thị lực sụt giảm đột ngột, đồng tử hai bên giãn không đều, hoặc vết mổ mi sưng tấy đỏ kèm nhiều dịch mủ.

Về mặt bệnh học nhãn khoa, đây là những dấu hiệu chỉ điểm trực tiếp của hai biến chứng nghiêm trọng. Một là Xuất huyết hậu nhãn cầu (Retrobulbar Hemorrhage), khi máu tích tụ trong khoang sau mắt gây chèn ép và tổn thương dây thần kinh thị giác. Hai là Viêm tổ chức hốc mắt (Orbital Cellulitis) do vi khuẩn từ vết mổ ngoài da lan sâu vào các cấu trúc lân cận.

Khi xuất hiện các dấu hiệu như đau sâu trong hốc mắt hoặc mờ mắt, bạn và gia đình không nên chủ quan hoặc cho rằng “chắc do cắt mí sưng to quá nên chèn ép mắt” rồi đi ngủ chờ triệu chứng tự hết. Tình trạng này cần được đánh giá cấp cứu nhãn khoa để bảo tồn thị lực và hạn chế nguy cơ biến chứng toàn thân.

Bạn cần đến bệnh viện có chuyên khoa mắt để được đánh giá kịp thời, bất kể ngày hay đêm. Việc đánh giá và can thiệp cấp cứu nhãn khoa nhằm giải phóng áp lực hốc mắt cần được ưu tiên để bảo tồn thị lực. Nếu xử trí bị trì hoãn, dây thần kinh thị giác có thể bị tổn thương thiếu máu nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm thị lực không hồi phục, dù ban đầu chỉ là một ca mổ ngoài da mi.

Tiến sĩ, Bác sĩ HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.