
Trước khi bước vào giai đoạn hậu phẫu, bạn cần hiểu rõ bản chất can thiệp của nhóm phẫu thuật khúc xạ laser bề mặt, bao gồm phẫu thuật Photorefractive Keratectomy (PRK) và phẫu thuật SmartSurfACE (TransPRK).
Khác với nhóm mổ tạo vạt, các phương pháp này không can thiệp sâu vào giác mạc mà tiến hành loại bỏ lớp biểu mô (lớp ngoài cùng của giác mạc) để bộc lộ lớp nhu mô bên dưới. Sau đó, tia Excimer Laser được sử dụng để điều chỉnh và tinh chỉnh độ cong của nhu mô.
Mục đích y khoa của phương pháp này là bảo tồn độ dày và sự toàn vẹn cơ học của nền giác mạc, đồng thời loại bỏ nguy cơ xô lệch vạt. Vì vậy, phương pháp có thể được ưu tiên chỉ định cho những người có giác mạc mỏng, giác mạc có sẹo hoặc người chơi thể thao đối kháng cường độ cao.
Bạn có thể giảm bớt lo lắng vì tia laser chỉ tác động lên bề mặt ngoài cùng và không tác động trực tiếp đến các cấu trúc thị giác bên trong nhãn cầu như võng mạc hay thủy tinh thể.
Do lớp biểu mô được loại bỏ, các đầu mút thần kinh cảm giác trên bề mặt giác mạc trở nên nhạy cảm hơn. Vì vậy, quá trình hậu phẫu của nhóm laser bề mặt thường gây khó chịu rõ hơn so với các phương pháp khác. Việc hiểu trước những thay đổi này sẽ giúp bạn chuẩn bị tâm lý tốt hơn trong những ngày đầu sau phẫu thuật.
Trong 3 đến 5 ngày đầu tiên, bạn có thể trải qua cảm giác đau nhức từ mức độ trung bình đến tăng rõ, cộm xốn như có cát trong mắt, chảy nhiều nước mắt và chói sáng rõ. Nguyên nhân là do các sợi thần kinh giác mạc đang bị kích thích trực tiếp, đồng thời lớp biểu mô đang trong quá trình lan dần từ vùng rìa vào trung tâm để che phủ lại bề mặt giác mạc.
Trong 1 đến 3 tuần đầu tiên, thị lực có thể rất mờ và dao động mạnh. Đây là biểu hiện sinh lý bình thường vì lớp biểu mô mới mọc lên chưa có độ nhẵn quang học ổn định, màng phim nước mắt chưa ổn định và giác mạc đang trong tình trạng phù nề.
Ngay sau mổ, bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt một kính tiếp xúc mềm điều trị (Bandage Contact Lens) bao phủ lên giác mạc để che chắn các đầu mút thần kinh, giảm đau và làm giá đỡ cho biểu mô mọc lại. Vì vậy, bạn có thể cảm thấy hơi vướng nhẹ trong những ngày đầu.
Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng sinh lý bình thường nào đột ngột tăng nặng thay vì thuyên giảm theo thời gian, chẳng hạn đau nhức hơn, mờ đi nhanh chóng hoặc nhiều rỉ dịch mủ hơn, bạn cần được đánh giá cấp cứu để xác định nguyên nhân và có hướng xử trí phù hợp.
Việc chăm sóc mắt sau phẫu thuật bề mặt cần sự kiên nhẫn và tuân thủ các nguyên tắc y khoa vô khuẩn để hạn chế nguy cơ sẹo giác mạc.
Bạn nên duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng, giàu vitamin C để hỗ trợ tổng hợp collagen, đồng thời kiêng sử dụng rượu, bia và các chất kích thích trong tối thiểu 1 tháng đầu. Không cần thiết phải kiêng các loại thực phẩm như tôm, cua, thịt gà, rau muống.
Về cơ chế, rượu bia gây ức chế hệ thống miễn dịch, làm giảm lưu lượng máu đến các tuyến lệ và tương tác tiêu cực với các loại thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh đang sử dụng, từ đó làm chậm tiến trình biểu mô hóa.
Nhiều người thường lo lắng và truyền tai nhau rằng ăn rau muống, tôm, cua có thể làm lồi sẹo giác mạc tương tự như sẹo trên da tay, da chân. Hiện tại chưa có hướng dẫn cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về chi tiết này. Tuy nhiên, dựa trên giải phẫu học và mô học, giác mạc là một tổ chức trong suốt, không có mạch máu và không có nang lông hay tuyến bã nhờn; quá trình tái tạo biểu mô giác mạc không đi qua con đường tạo mô hạt phì đại như ở da.
Việc kiêng khem không có cơ sở có thể làm cơ thể suy nhược, thiếu hụt protein thiết yếu, từ đó khiến lớp biểu mô mới hình thành kém ổn định và dễ bong tróc.
Trước khi nhỏ thuốc, bạn cần rửa tay bằng xà phòng sát khuẩn, đồng thời tránh để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi, kết mạc hoặc kính tiếp xúc đang đặt trên mắt. Giữa các loại thuốc khác nhau, bao gồm nhóm kháng sinh, nhóm kháng viêm Steroid và nước mắt nhân tạo, nên duy trì khoảng cách 5 đến 10 phút. Tần suất và liều lượng thuốc cần được thực hiện theo đúng đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.
Khoảng chờ 5 đến 10 phút là thời gian sinh lý tối thiểu để hoạt chất của loại thuốc được nhỏ trước đó thẩm thấu qua kính tiếp xúc mềm và đi vào nhu mô giác mạc. Bên cạnh đó, sức chứa của túi cùng kết mạc rất hạn chế; nếu nhỏ các loại thuốc liên tiếp, thuốc có thể bị tràn ra ngoài.
Một số người có thói quen tự dùng nước muối sinh lý rửa trực tiếp vào mắt để làm sạch dịch tiết vì cho rằng cách này giúp mắt sạch hơn. Tuy nhiên, thao tác này không phù hợp vì nước muối sinh lý không có tác dụng sát khuẩn chuyên sâu; việc xịt mạnh có thể làm tuột kính tiếp xúc điều trị, đồng thời làm giảm sự ổn định của màng phim nước mắt chứa các yếu tố tăng trưởng biểu mô tự nhiên, khiến quá trình lành bề mặt giác mạc bị chậm lại.
Trong 1 tuần đầu, bạn cần đeo kính bảo vệ mắt (Eye shield) khi ngủ, tránh đưa tay dụi mắt và sử dụng kính râm chống tia UV 100% khi ra ngoài trời sáng liên tục trong 3 đến 6 tháng.
Khi ngủ, chúng ta khó kiểm soát hoàn toàn các phản xạ vô thức. Kính bảo vệ mắt giúp hạn chế lực cơ học do dụi mắt hoặc cọ xát vào gối, từ đó giảm nguy cơ làm rơi kính tiếp xúc và làm tróc lớp biểu mô mới bám.
Bên cạnh đó, việc đeo kính râm chống tia UV 100% có vai trò quan trọng vì tia UV từ mặt trời có thể kích hoạt các nguyên bào sợi (keratocytes) dưới lớp nhu mô bề mặt tăng sinh quá mức, tạo thành một lớp sẹo mờ (Haze) và làm giảm độ trong của giác mạc.
Nhiều người thường cho rằng chỉ cần đeo kính râm khi trời nắng gắt hoặc nghĩ rằng mình có thể kiểm soát hoàn toàn việc dụi mắt khi ngủ. Tuy nhiên, nếu không đeo kính bảo vệ khi ngủ, nguy cơ lật kính tiếp xúc và tổn thương biểu mô diện rộng có thể tăng lên, khiến cảm giác đau tăng rõ. Tương tự, nếu không chú ý bảo vệ mắt khỏi tia UV ngay cả trong những ngày râm mát, nguy cơ xuất hiện sẹo đục giác mạc muộn (Late-onset corneal haze) có thể tăng, từ đó làm suy giảm thị lực kéo dài dù ca phẫu thuật ban đầu thành công.
Trong những ngày đầu sau phẫu thuật, bạn nên nhắm mắt tĩnh dưỡng trong phòng tối và hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử.
Lịch tái khám vào ngày thứ 3 hoặc thứ 5 có mục đích giúp bác sĩ sử dụng thuốc nhuộm sinh huỳnh quang (Fluorescein) để kiểm tra xem lớp biểu mô giác mạc đã che phủ kín vết mổ hay chưa. Nếu biểu mô đã lành lặn, bác sĩ sẽ tiến hành tháo kính tiếp xúc điều trị.
Bạn cần tránh để nước sinh hoạt văng vào mắt và kiêng trang điểm vùng mắt để hạn chế hóa chất tiếp xúc, gây tổn thương lớp biểu mô mới hình thành.
Lịch tái khám vào 1 tháng có mục đích giúp bác sĩ đánh giá mức độ trong suốt của giác mạc, đồng thời đo nhãn áp để kiểm soát nguy cơ tăng nhãn áp (Glaucoma). Việc theo dõi này đặc biệt quan trọng vì phác đồ phẫu thuật bề mặt có sử dụng thuốc nhỏ mắt kháng viêm nhóm Steroid kéo dài hơn so với phẫu thuật LASIK.
Bạn có thể bơi lội nếu đeo kính bảo hộ nước, đồng thời nên duy trì thói quen thị giác theo quy tắc 20-20-20.
Trong giai đoạn này, việc tái khám định kỳ giúp bác sĩ đo khúc xạ cuối cùng sau khi ổn định và tầm soát biến chứng sẹo mờ giác mạc (Corneal Haze). Dựa trên kết quả đánh giá, bác sĩ sẽ quyết định thời điểm dừng phác đồ hạ bậc thuốc kháng viêm.
Bạn cần hiểu rõ bản chất kỹ thuật của từng phương pháp để tránh lo lắng không cần thiết khi so sánh quá trình hồi phục của mình với những người khác.
Phẫu thuật Photorefractive Keratectomy (PRK) sử dụng dung dịch cồn y tế pha loãng hoặc chổi cơ học chuyên dụng để loại bỏ lớp biểu mô bằng thao tác cơ học, sau đó mới dùng tia laser tác động vào nhu mô.
Trong khi đó, phẫu thuật SmartSurfACE (TransPRK) là bước tiến kỹ thuật không chạm (No-touch). Toàn bộ quá trình bóc biểu mô và chỉnh hình nhu mô đều được thực hiện tự động chỉ bằng một hệ thống Excimer Laser, giúp bề mặt nhu mô nhẵn hơn. Thời gian biểu mô mọc lại có thể nhanh hơn từ 1 đến 2 ngày so với PRK truyền thống.
Tuy nhiên, đối với người bệnh, hai phương pháp này có phác đồ chăm sóc hậu phẫu tương tự nhau. Từ việc đặt kính tiếp xúc bảo vệ, mức độ kiêng cữ cơ học, cảm giác đau rát trong những ngày đầu, cho đến phác đồ nhỏ thuốc kháng viêm kéo dài và yêu cầu chống tia cực tím đều tương tự nhau.
Vì vậy, bạn không cần quá lo lắng về sự khác biệt trong sinh hoạt hằng ngày giữa hai phương pháp này.
Bạn cần đặc biệt lưu ý nếu xuất hiện các dấu hiệu như kính tiếp xúc điều trị bị rơi ra khỏi mắt trước ngày bác sĩ hẹn tháo, mắt đột ngột đau nhức tăng rõ so với trước và khác với cảm giác cộm rát trong những ngày đầu, thị lực sụt giảm đột ngột, tầm nhìn tối đi, mi mắt sưng phù nề và đỏ rõ, hoặc rỉ dịch mủ màu vàng/xanh.
Về mặt giải phẫu và bệnh lý, đây là những dấu hiệu đặc hiệu của biến chứng bong tróc biểu mô diện rộng do mất kính bảo vệ, hoặc có thể liên quan đến sự xâm nhập của vi khuẩn/nấm gây viêm loét giác mạc (Corneal Ulcer) hoặc nhiễm trùng nội nhãn (Endophthalmitis) trên nền giác mạc đang suy giảm hàng rào bảo vệ.
Khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào nêu trên, bạn không nên tự cho rằng “chắc do mắt đang lành nên đau thêm một chút” và cũng không nên tự đặt lại kính tiếp xúc đã bị rơi vào mắt. Tình huống này cần được đánh giá cấp cứu nhãn khoa để bảo tồn giác mạc và thị lực.
Bạn nên đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế có chuyên khoa mắt gần nhất ngay khi xuất hiện các dấu hiệu này. Đây là khoảng thời gian quan trọng tính bằng giờ, giúp các bác sĩ tiến hành đánh giá lâm sàng trực tiếp và áp dụng các biện pháp chuyên khoa phù hợp trong điều kiện vô khuẩn. Việc trì hoãn thăm khám có thể làm tăng nguy cơ tổn thương giác mạc, hình thành sẹo đục và suy giảm thị lực không hồi phục.
Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.