2.2. Phẫu thuật Thủy tinh thể đường mổ lớn / Ca khó

🚨 CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT | Chăm sóc sau phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao (ECCE), trong bao (ICCE) và phẫu thuật treo thủy tinh thể nhân tạo vào củng mạc cần chú trọng bảo vệ đường mổ, hệ thống chỉ khâu và vị trí thấu kính nhân tạo, đồng thời cần ưu tiên đánh giá cấp cứu nhãn khoa khi xuất hiện dấu hiệu bất thường để bảo tồn thị lực và cấu trúc nhãn cầu.

2.2. Phẫu thuật Thủy tinh thể đường mổ lớn / Ca khó

Các phẫu thuật bao gồm: Phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao (ECCE) / trong bao (ICCE); Phẫu thuật treo thủy tinh thể nhân tạo vào củng mạc.

2.2.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của nhóm phẫu thuật thủy tinh thể đường mổ lớn và ca khó

Trước khi bắt đầu quá trình chăm sóc hậu phẫu, bạn nên hiểu rõ bản chất giải phẫu của nhóm phẫu thuật thủy tinh thể đường mổ lớn, bao gồm lấy thủy tinh thể ngoài bao - ECCE, trong bao - ICCE và phẫu thuật treo thủy tinh thể nhân tạo vào củng mạc, để có tâm lý vững vàng hơn.

Khác với phẫu thuật Phaco đường mổ nhỏ, những phương pháp này thường được áp dụng cho các “ca khó”, khi thủy tinh thể quá cứng không thể tán nhuyễn hoặc hệ thống dây chằng Zinn treo thủy tinh thể tự nhiên đã bị tổn thương gãy hoàn toàn.

Đối với phẫu thuật ECCE/ICCE, bác sĩ tạo một đường mổ lớn khoảng 10 đến 12 milimet chạy dọc theo rìa giác mạc để lấy nguyên khối thủy tinh thể ra ngoài, sau đó khâu lại bằng nhiều mũi chỉ nilon.

Với phẫu thuật treo thủy tinh thể nhân tạo, bác sĩ can thiệp vào lớp củng mạc (tròng trắng) để khâu cố định hoặc tạo đường hầm để luồn càng kính nhân tạo, giúp kính không bị rơi vào buồng dịch kính.

Mặc dù phạm vi can thiệp rộng và phức tạp hơn, toàn bộ quá trình vẫn chủ yếu diễn ra ở bán phần trước và lớp vỏ ngoài của nhãn cầu, không tác động trực tiếp đến võng mạc hay dây thần kinh thị giác. Vì vậy, bạn không cần quá lo lắng về việc những phẫu thuật này trực tiếp gây tổn thương đáy mắt.

2.2.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau phẫu thuật

Do đường mổ rộng và phải sử dụng nhiều mũi khâu cơ học, nhãn cầu có thể phản ứng rõ hơn trong quá trình lành thương. Hiểu trước những biểu hiện này sẽ giúp bạn yên tâm hơn khi tĩnh dưỡng.

Bạn có thể cảm thấy cộm xốn nhiều, chói mắt, chảy nhiều nước mắt và có cảm giác như có dị vật cọ vào mi mắt. Đây là phản ứng cọ xát cơ học sinh lý giữa mi mắt và các nút chỉ khâu (chỉ Nilon 10-0) nằm trên rìa giác mạc và củng mạc.

Bên cạnh đó, tròng trắng (kết mạc) của mắt có thể đỏ rõ hoặc xuất hiện các mảng tụ máu lớn, sẫm màu. Về mặt giải phẫu, nguyên nhân là do bác sĩ cần bóc tách một vùng kết mạc để bộc lộ đường mổ hoặc tạo vạt củng mạc, từ đó làm tổn thương các mao mạch ngoại vi. Lượng máu này thường sẽ tự tiêu dần trong 2 đến 4 tuần.

Thị lực cũng có thể rất mờ và dao động mạnh trong 1 đến 3 tháng đầu tiên. Nguyên nhân là do lực siết của các mũi chỉ khâu trên đường mổ dài 10 milimet gây ra loạn thị giác mạc độ cao, khiến giác mạc bị biến dạng tạm thời. Tình trạng này sẽ dần định hình lại khi bác sĩ tiến hành cắt chỉ.

Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng sinh lý thường gặp nào đột ngột tăng nặng thay vì thuyên giảm theo thời gian, chẳng hạn đau nhức hơn, mờ đi nhanh chóng hoặc nhiều rỉ dịch mủ hơn, bạn cần được đánh giá cấp cứu để bác sĩ kiểm tra nguyên nhân và kịp thời xử trí các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến mắt.

2.2.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu

Với một đường mổ lớn và cấu trúc mắt đang suy yếu, việc sinh hoạt không đúng hướng dẫn có thể làm ảnh hưởng đến chỉ khâu và làm tăng nguy cơ biến chứng nhãn khoa nghiêm trọng.

Chỉ định về dinh dưỡng và phản biện lầm tưởng dân gian:

        Sau phẫu thuật, bạn cần duy trì chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất và bổ sung protein để hỗ trợ quá trình liền mép mổ. Trong tối thiểu 1 đến 2 tháng, cần kiêng rượu, bia và các chất kích thích. Ngược lại, bạn không cần kiêng khem các thực phẩm như tôm, cua, thịt gà, thịt bò hay rau muống.

Về cơ chế, rượu bia làm ức chế hoạt động của đại thực bào và nguyên bào sợi, từ đó làm chậm quá trình liền sẹo sinh lý của cơ thể. Đồng thời, rượu bia có thể tương tác với thuốc kháng sinh dự phòng nhiễm trùng, làm giảm nồng độ thuốc trong máu.

Khi thấy mắt phải khâu nhiều mũi chỉ, nhiều bạn có thể lo lắng rằng ăn rau muống, tôm cua sẽ làm lồi sẹo giác mạc, gây đục mắt. Hiện tại chưa có hướng dẫn cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về vấn đề này. Tuy nhiên, dựa trên nền tảng mô học, giác mạc là một mô vô mạch và không có tuyến dưới da. Cơ chế liền sẹo của giác mạc và củng mạc không diễn ra theo cơ chế tạo sẹo lồi phì đại (Keloid) như trên cấu trúc da người.

Vì vậy, việc kiêng khem đạm động vật không cần thiết có thể khiến cơ thể suy nhược, ảnh hưởng đến tiến trình liền thương, làm mép mổ chậm liền và tăng rủi ro rò rỉ dịch nội nhãn.

Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc chuẩn y khoa:

        Trước khi nhỏ thuốc, bạn cần rửa tay sạch bằng xà phòng diệt khuẩn và tránh để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi, kết mạc hoặc bề mặt vết mổ đang có chỉ khâu. Giữa các loại thuốc khác nhau, bao gồm kháng sinh, kháng viêm Steroid và thuốc hạ nhãn áp nếu có, cần duy trì khoảng cách từ 5 đến 10 phút. Đồng thời, bạn nên tuân thủ tần suất và liều lượng theo đúng đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.

Khoảng thời gian chờ 5 đến 10 phút giúp hoạt chất của loại thuốc được nhỏ trước đó không bị rửa trôi và có đủ thời gian thẩm thấu qua hàng rào biểu mô giác mạc để đi vào tiền phòng. Bên cạnh đó, dung tích tối đa của túi cùng kết mạc mắt người rất nhỏ. Nếu nhỏ dồn dập nhiều giọt cùng lúc, thuốc có thể trào ra ngoài, gây lãng phí và làm giảm hiệu quả điều trị.

Một số bạn có thể thấy mắt xuất hiện nhiều rỉ dịch do kích ứng chỉ khâu nên tự ý bơm nước muối sinh lý với áp lực mạnh trực tiếp vào mắt để làm sạch. Tuy nhiên, thao tác này có thể làm tăng nguy cơ biến chứng. Áp lực nước có thể đưa vi khuẩn từ bờ mi qua các khe hở nhỏ giữa các mũi chỉ khâu vào bên trong nhãn cầu, đồng thời làm giảm lớp thuốc kháng sinh đang bảo vệ bề mặt mắt, từ đó làm tăng nguy cơ viêm nội nhãn.

Chỉ định về bảo vệ cơ học nhãn cầu nghiêm ngặt:

        Trong tối thiểu 1 tháng đầu tiên, bạn cần đeo kính bảo vệ mắt (Eye shield) khi ngủ, đồng thời tránh đưa tay dụi mắt, cúi gập người qua thắt lưng, rặn mạnh khi đại tiện hoặc ho, hắt hơi quá sức.

Đối với ECCE/ICCE, đường mổ 10-12 milimet ở rìa giác mạc tạo ra một điểm yếu sinh cơ học đáng kể trên thành nhãn cầu. Trong giai đoạn này, sức bền cơ học của vết mổ chủ yếu phụ thuộc vào các sợi chỉ Nilon. Tương tự, cấu trúc treo kính vào củng mạc cũng chưa ổn định hoàn toàn trong những tuần đầu khi chưa có xơ hóa bao bọc. Các động tác như cúi gập người, rặn hoặc ho có thể làm tăng đột ngột áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc, từ đó dẫn đến tăng áp lực nội nhãn mạnh.

Một số bạn có thể cho rằng vết mổ đã được khâu kín bằng chỉ thì sẽ chắc chắn như khâu quần áo nên không duy trì việc đeo kính bảo vệ khi ngủ. Tuy nhiên, trong lúc ngủ, một động tác dụi mắt vô thức hoặc một lần hắt hơi mạnh có thể tạo lực tác động đáng kể lên hệ thống chỉ khâu giác mạc/củng mạc.

Nếu hệ thống chỉ khâu bị đứt, vết mổ có thể hở rộng, khiến mống mắt và dịch kính thoát qua vết mổ (Iris/Vitreous prolapse). Ngoài ra, có thể xuất hiện biến chứng xuất huyết tống khứ (Expulsive hemorrhage), gây tổn thương nghiêm trọng các cấu trúc bên trong mắt và làm tăng nguy cơ mất thị lực không hồi phục. Vì vậy, việc bảo vệ mắt và hạn chế các động tác làm tăng áp lực nội nhãn trong giai đoạn đầu là cần thiết để giảm nguy cơ ảnh hưởng đến độ ổn định của vết mổ.

2.2.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám

Giai đoạn 24 đến 72 giờ đầu tiên: 

Sau phẫu thuật, bạn nên nằm nghỉ ngơi tại giường, kê cao đầu, đồng thời tránh cúi người hoặc xách vật nặng để hạn chế những tác động không cần thiết lên nhãn cầu trong giai đoạn đầu lành thương.

Lần tái khám ngày đầu giúp bác sĩ sử dụng sinh hiển vi để kiểm tra xem mép mổ dài có bị rò rỉ thủy dịch hay không (Seidel test), đồng thời đánh giá độ sâu của tiền phòng và đo nhãn áp nhằm kiểm soát tình trạng tăng nhãn áp thứ phát do phù nề góc tiền phòng.

Giai đoạn 1 tuần đến 1 tháng: 

Trong sinh hoạt hằng ngày, bạn cần tránh để nước sinh hoạt dính vào mắt khi tắm rửa. Đồng thời, nên duy trì thói quen thị giác nhẹ nhàng, không cố gắng điều tiết mắt để nhìn các chi tiết quá nhỏ trong giai đoạn giác mạc đang loạn thị nặng.

Trong giai đoạn này, việc tái khám giúp bác sĩ theo dõi tình trạng biểu mô hóa phủ kín các nút chỉ khâu, đồng thời kiểm tra vị trí tâm của thấu kính nhân tạo. Việc đánh giá này đặc biệt quan trọng đối với phẫu thuật treo kính củng mạc, nhằm xác định xem kính có bị nghiêng lệch hay không.

Bên cạnh đó, bác sĩ cũng sẽ tiến hành tầm soát phản ứng viêm màng bồ đào nội nhãn, qua đó theo dõi quá trình hồi phục của mắt sau phẫu thuật.

Giai đoạn 1 đến 3 tháng: 

Trong giai đoạn hồi phục, bạn cần tiếp tục kiêng bơi lội và tránh tham gia các môn thể thao có nguy cơ va đập vào vùng mặt để hạn chế tác động lên mắt đang lành thương.

Ở các đợt tái khám về sau, bác sĩ sẽ đánh giá khúc xạ giác mạc. Dựa trên mức độ loạn thị, bác sĩ sẽ quyết định thời điểm và vị trí cắt bỏ từng mũi chỉ khâu trên giác mạc (Suture removal).

Việc cắt chỉ giúp giải phóng lực kéo do các mũi khâu tạo ra, từ đó giúp giác mạc trở về hình dạng phù hợp hơn và góp phần cải thiện thị lực.

2.2.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp

Trong nhóm phẫu thuật ca khó, mức độ tổn thương và rủi ro sinh cơ học có sự khác biệt rõ rệt tùy theo kỹ thuật can thiệp, vì vậy bạn cần phân biệt từng trường hợp để chăm sóc mắt phù hợp.

Với phẫu thuật lấy thủy tinh thể ngoài bao/trong bao (ECCE/ICCE), đặc điểm nổi bật là đường rạch giác mạc lớn, lên tới 12mm, có thể gây độ loạn thị cao và cảm giác vướng cộm rõ rệt do có từ 5 đến 7 mũi chỉ khâu. Trong nhóm này, tình trạng mờ nhòe do loạn thị có thể kéo dài nhiều tháng cho đến khi hoàn tất việc cắt chỉ. Thời gian cần kiêng làm việc nặng và hạn chế cúi gập người cũng kéo dài hơn, khoảng từ 2 đến 3 tháng, so với các phẫu thuật thông thường nhằm giảm nguy cơ hở mép mổ.

Đối với phẫu thuật treo thủy tinh thể nhân tạo vào củng mạc (SFIOL), đường mổ lấy thủy tinh thể có thể không quá lớn, nhưng bác sĩ cần tạo đường tiếp cận qua kết mạc và các đường hầm/vạt trên lớp tròng trắng (củng mạc) để luồn chỉ hoặc luồn trực tiếp càng kính.

Đặc thù rủi ro của phương pháp này không chủ yếu nằm ở loạn thị giác mạc, mà ở nguy cơ lệch kính, đứt chỉ treo kính hoặc xuất huyết dịch kính muộn. Vì vậy, bạn cần đặc biệt lưu ý tránh ngoại lực ấn đè lên nhãn cầu, bởi sự xô lệch có thể làm kính lệch vào trong buồng dịch kính và khi đó có thể cần can thiệp phẫu thuật chuyên sâu để xử trí.

2.2.6 DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU

Bạn cần đặc biệt lưu ý nếu đột nhiên xuất hiện các triệu chứng như mắt đau nhức tăng rõ, lan lên đỉnh đầu và không đáp ứng với thuốc giảm đau; thị lực giảm đột ngột; tầm nhìn tối đi rõ rệt; phát hiện có mô màu nâu/đen lộ ra từ tròng trắng/rìa lòng đen; hoặc thấy rỉ mủ vàng xanh chảy ra liên tục.

Về mặt bệnh học nhãn khoa, đây là những dấu chỉ điểm của các biến chứng nghiêm trọng, bao gồm Nhiễm trùng nội nhãn toàn phát (Endophthalmitis), Hở vết mổ gây phòi kẹt mống mắt (Iris Prolapse) hoặc Xuất huyết dưới hắc mạc (Suprachoroidal Hemorrhage). Trong đó, Xuất huyết dưới hắc mạc (Suprachoroidal Hemorrhage) là tình trạng áp lực mạch máu có thể gây tổn thương và dịch chuyển nghiêm trọng các cấu trúc nội nhãn qua đường mổ lớn.

Khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào nêu trên, bạn cần được đánh giá y khoa kịp thời, thay vì tự cho rằng “chắc do hôm nay vận động nhiều nên mắt nhức” rồi trì hoãn việc thăm khám tại nhà. Đây là tình trạng cần được đánh giá cấp cứu nhãn khoa kịp thời để bảo tồn thị lực và cấu trúc nhãn cầu.

Bạn và người nhà nên băng nhẹ mắt bằng gạc sạch, không ấn đè lên nhãn cầu, sau đó đến bệnh viện có chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt, bất kể ngày đêm.

Nếu việc điều trị bị trì hoãn, các cấu trúc thần kinh nội nhãn có thể bị tổn thương nghiêm trọng do áp lực và không thể phục hồi, làm tăng nguy cơ mất thị lực không hồi phục và tổn thương nghiêm trọng cấu trúc nhãn cầu.

Tiến sĩ, Bác sĩ HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.