⭐ Chăm sóc Mắt tại nhà | Tìm hiểu vai trò của Lutein, Zeaxanthin, Vitamin C, E, Omega-3 và kiểm soát đường huyết trong chế độ ăn uống để hỗ trợ bảo vệ võng mạc, ổn định màng phim nước mắt và hạn chế nguy cơ tổn thương thị lực tích lũy.

[1.3] Chế độ ăn uống ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả chăm sóc mắt tại nhà.

Ảnh bìa bài viết

1.3.1. Vai trò của các vi chất chống oxy hóa (Lutein, Zeaxanthin, Vitamin C, E) đối với sự toàn vẹn của biểu mô sắc tố võng mạc (RPE)

Hãy tưởng tượng hệ thống võng mạc của con người giống như một cuộn phim máy ảnh sinh học liên tục phải phơi sáng. Các vi chất chống oxy hóa, đặc biệt là Lutein và Zeaxanthin, hoạt động giống như một lớp kính lọc tia cực tím và tia sáng xanh, được gắn chặt trên ống kính để bảo vệ cuộn phim đó khỏi hiện tượng cháy sáng và hỏng hóc theo thời gian.

Khi được dung nạp qua chế độ ăn uống, Lutein và Zeaxanthin sẽ di chuyển qua hàng rào máu - võng mạc và tích tụ với nồng độ cao tại vùng hoàng điểm (điểm vàng). Về mặt sinh lý học, các phân tử này hấp thụ trực tiếp năng lượng quang hóa độc hại từ tia cực tím và phổ ánh sáng xanh có bước sóng ngắn trước khi chúng kịp đâm xuyên tới lớp tế bào nón và tế bào que.

Về mặt giải phẫu bệnh, nếu chế độ ăn thiếu hụt các chất này, lớp biểu mô sắc tố võng mạc (Retinal Pigment Epithelium - RPE) sẽ liên tục phải hứng chịu tình trạng stress oxy hóa, dẫn đến việc không thể dọn dẹp các mảnh vỡ tế bào (đốt ngoại vi của tế bào cảm thụ quang). Hậu quả là chất thải lipofuscin tích tụ, tạo thành các cặn drusen dưới võng mạc.

Về chức năng, bạn có thể vẫn thấy thị lực đạt 10/10 ở giai đoạn đầu, nhưng về bản chất giải phẫu, màng Bruch và lớp RPE đang thoái hóa không thể đảo ngược, tạo điều kiện cho bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già (Age-Related Macular Degeneration - AMD). Các bằng chứng kinh điển từ các Thử nghiệm Lâm sàng Đa trung tâm AREDS (Age-Related Eye Disease Study) và AREDS2 của Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI) đã chứng minh rõ ràng việc bổ sung đúng công thức các chất chống oxy hóa này giúp giảm 25% nguy cơ tiến triển thành thoái hóa hoàng điểm thể nặng.

Một lầm tưởng phổ biến là: “Chỉ cần ăn thật nhiều cà rốt để bổ sung Vitamin A thì sẽ chữa khỏi bệnh cận thị, giúp mắt sáng ra và không cần đeo kính.” Hãy hình dung một người bị cận thị trục (trục nhãn cầu dài hơn mức sinh lý bình thường) ngày nào cũng uống nước ép cà rốt và tháo kính ra với hy vọng độ cận sẽ tự giảm. Dưới góc độ giải phẫu học, đây là một cách hiểu không phù hợp.

Vitamin A trong cà rốt chỉ tham gia vào chu trình thị giác (visual cycle) tại tế bào que, giúp tổng hợp sắc tố rhodopsin để nhận biết ánh sáng trong điều kiện bóng tối, qua đó phòng ngừa bệnh quáng gà. Vitamin A không có cơ chế cơ học hay dược lý làm co ngắn lại trục nhãn cầu đang bị giãn dài, đồng thời cũng không làm thay đổi công suất khúc xạ của giác mạc hay thể thủy tinh.

Vì vậy, việc ăn cà rốt không có tác dụng điều trị cận thị; độ cận vẫn sẽ tăng nếu trục nhãn cầu tiếp tục dài ra.

1.3.2. Sự can thiệp của axit béo Omega-3 vào cấu trúc màng phim nước mắt và cơ chế chống viêm bề mặt nhãn cầu

Một phụ nữ 45 tuổi bị khô mắt nặng do hội chứng suy giảm thị giác do màn hình đã tự mua và nhỏ nước mắt nhân tạo liên tục 10 lần mỗi ngày, nhưng bề mặt mắt vẫn luôn cộm xốn như có dị vật cọ xát. Chỉ sau khi được bác sĩ chỉ định điều chỉnh chế độ ăn, tăng cường cá hồi và hạt lanh chứa nhiều Omega-3, tình trạng cộm xốn mới thực sự thuyên giảm mà không cần tăng liều lượng nhỏ thuốc.

Về mặt giải phẫu, màng phim nước mắt bao phủ bề mặt giác mạc gồm ba lớp: lớp nhầy ở trong cùng, lớp nước ở giữa và lớp lipid ở ngoài cùng. Lớp lipid được tiết ra từ hệ thống các tuyến Meibomius nằm dọc theo bờ mi, có chức năng bảo vệ lớp nước và hạn chế sự bay hơi.

Về mặt sinh lý, các axit béo Omega-3 (EPA và DHA) từ thực phẩm, sau khi đi vào chu trình chuyển hóa, sẽ trực tiếp tham gia cấu tạo thành phần lipid của chất tiết tuyến Meibomius. Chúng giúp lớp dầu này lỏng hơn, trong hơn và dễ dàng được tiết ra ngoài để trải đều trên bề mặt nhãn cầu mỗi khi chớp mắt.

Ở cấp độ phân tử, Omega-3 còn cạnh tranh trực tiếp với axit arachidonic trong con đường chuyển hóa enzyme cyclooxygenase và lipoxygenase, qua đó ức chế quá trình tổng hợp các chất trung gian gây viêm mạn tính như prostaglandin và leukotriene tại cụm chức năng tuyến lệ - bề mặt nhãn cầu. Hướng dẫn thực hành lâm sàng từ Báo cáo Đồng thuận của Hội nghị Quốc tế về Khô mắt (TFOS DEWS II) đã chỉ rõ việc điều chỉnh mỡ máu và bổ sung Omega-3 là can thiệp cốt lõi để tái thiết lập sự ổn định của màng phim nước mắt.

Một lầm tưởng đáng lo ngại là: “Chỉ cần dùng nước mắt nhân tạo loại đắt tiền nhất là đủ để giải quyết khô mắt, chế độ ăn nhiều dầu mỡ hay đồ chiên rán không liên quan gì đến mắt.” Hãy hình dung một người lệ thuộc vào chai nước mắt nhân tạo chứa thành phần Hyaluronic Acid để duy trì cảm giác dễ chịu, nhưng hằng ngày vẫn ăn thực phẩm chế biến sẵn chứa lượng lớn chất béo bão hòa và axit béo Omega-6 sinh viêm.

Về mặt chức năng, bạn có thể cảm thấy mắt mát mẻ trong khoảng 5-10 phút sau khi nhỏ thuốc. Tuy nhiên, xét về bản chất giải phẫu học, do tình trạng viêm tắc tuyến Meibomius gây khiếm khuyết nặng nề lớp mỡ bảo vệ ngoài cùng, là hậu quả của chế độ ăn sinh viêm, toàn bộ lượng nước mắt nhân tạo vừa nhỏ vào có thể bốc hơi khỏi bề mặt giác mạc chỉ trong vài giây.

Khi đó, bạn có thể tiếp tục rơi vào vòng luẩn quẩn nhỏ thuốc - bay hơi - khô mắt - trợt biểu mô giác mạc, cho đến khi lớp lipid được tái cấu trúc từ bên trong thông qua chuyển hóa dinh dưỡng.

1.3.3. Tác động của việc kiểm soát đường huyết qua chế độ ăn (Carbohydrate) lên áp lực thẩm thấu nội nhãn và hệ vi mạch đáy mắt

Hiện tượng “thị lực dao động như thủy triều” là một minh họa cơ học kinh điển. Có những ngày bạn nhìn bảng đo thị lực đạt 10/10, nhưng chỉ vài ngày sau, ngay sau những bữa tiệc tiêu thụ lượng lớn bánh ngọt và nước có ga, thị lực có thể sụt giảm rõ rệt chỉ còn 4/10 dù chưa xuất hiện bất kỳ xuất huyết hay rách võng mạc nào.

Chế độ ăn chứa nhiều đường đơn (monosaccharide) và carbohydrate tinh chế làm đường huyết tăng đột biến. Về mặt sinh lý bệnh học, lượng glucose dư thừa trong máu sẽ thẩm thấu trực tiếp vào thủy dịch và đi vào trong thể thủy tinh.

Tại đây, do thể thủy tinh thiếu enzyme hexokinase để phân giải glucose như các tế bào bình thường, enzyme aldose reductase sẽ lập tức chuyển hóa glucose thành một loại rượu đường là sorbitol. Sorbitol là một phân tử kích thước lớn, hoàn toàn không thể khuếch tán ngược ra khỏi màng thể thủy tinh. Nó đóng vai trò như một thỏi nam châm thẩm thấu, kéo ồ ạt nước từ thủy dịch vào bên trong thể thủy tinh.

Hậu quả về mặt giải phẫu là thể thủy tinh bị trương phồng, phình to ra, làm thay đổi mạnh mẽ độ cong và chiết suất của thấu kính nội nhãn này, gây ra tình trạng cận thị hóa giả (đục thủy tinh thể do tiểu đường).

Xa hơn ở phía sau nhãn cầu, đường huyết tăng cao do ăn uống thất thường sẽ gây ra quá trình glycation làm chết các tế bào quanh mạch (pericyte), làm suy yếu thành mao mạch võng mạc, từ đó dẫn đến vi phình mạch, rò rỉ huyết tương và phù hoàng điểm.

Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng Ưu tiên (PPP) của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) về Bệnh võng mạc đái tháo đường luôn đặt mục tiêu quan trọng là kiểm soát nồng độ HbA1c thông qua chế độ dinh dưỡng khắt khe trước cả khi can thiệp laser hay tiêm nội nhãn.

Một lầm tưởng rất phổ biến là: “Mắt tôi đi khám chụp đáy mắt bác sĩ nói võng mạc vẫn bình thường, nên tôi chưa bị tiểu đường biến chứng vào mắt, cứ tiếp tục ăn ngọt và uống trà sữa thoải mái.”

Hãy hình dung một người ở giai đoạn tiền đái tháo đường, sau khi nhận kết quả chụp ảnh màu đáy mắt (Fundus photography) chưa có xuất huyết, đã tự cho phép bản thân duy trì chế độ ăn nhiều đường. Về mặt chức năng và hình ảnh chụp chiếu đại thể hiện tại, mọi thứ có thể vẫn trông bình thường.

Tuy nhiên, về mặt sinh lý bệnh học ở cấp độ phân tử và vi thể, tình trạng đường máu tăng cao lặp đi lặp lại đang âm thầm tạo ra các sản phẩm glycat hóa bền vững (AGEs) trong lớp màng đáy của nội mạc mạch máu võng mạc. Quá trình này đang phá hủy tính đàn hồi của hệ thống mao mạch một cách từ từ và vĩnh viễn, gây tổn thương cấu trúc tế bào từ lâu trước khi những tổn thương đó biểu hiện thành các chấm xuất huyết hay nốt xuất tiết để máy móc có thể chụp lại được.

Khi bạn tự nhận thấy mắt mờ đi hoặc hình ảnh chụp đã xuất hiện xuất huyết, đó có thể đã là giai đoạn muộn của quá trình tổn thương cấu trúc, và khả năng hồi phục hoàn toàn bị hạn chế.

CẢNH BÁO VỀ HẬU QUẢ TÍCH LŨY DÀI HẠN

Việc duy trì chế độ ăn uống chưa phù hợp, kết hợp với các tác nhân stress môi trường, có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương và thúc đẩy những chu trình thoái hóa kéo dài trên giải phẫu nhãn cầu. Những biến đổi đáng lưu ý bao gồm:

Cơ chế gây tổn thương cấu trúc này tuân theo nguyên lý của stress oxy hóa và phản ứng viêm mạn tính bậc thấp (Low-grade chronic inflammation). Khi hệ thống nhãn cầu không được cung cấp đầy đủ các vật liệu xây dựng như Omega-3, Lutein, đồng thời phải dung nạp các chất sinh viêm như chất béo chuyển hóa, đường tinh luyện, các tế bào biểu mô bề mặt giác mạc và tế bào hạch võng mạc sẽ phải khởi động tiến trình tự hoại tử (apoptosis).

Đáng lưu ý, tiến trình suy giảm này có thể diễn ra âm thầm, kéo dài từ 6 tháng đến nhiều năm, không đi kèm các cơn đau cấp tính dữ dội. Vì vậy, bạn có thể chưa nhận thấy rõ những thay đổi đang xảy ra và các tổn thương cũng có thể chưa được phát hiện qua những bài kiểm tra thị lực cơ bản ở giai đoạn đầu.

Một biểu hiện của sự chủ quan thường gặp là suy nghĩ: “Tôi còn trẻ, chức năng điều tiết của mắt còn khỏe. Thỉnh thoảng mắt bị mờ do ăn uống thiếu chất hay thức khuya, tôi chỉ cần mua một chai thuốc bổ mắt đắt tiền nhỏ vào, hoặc ăn bù vài bữa gan lợn, vài rổ rau là mắt sẽ tự phục hồi trở lại hoàn hảo như mới.”

Dưới góc độ chuyên môn, bác sĩ nhãn khoa cần giúp bạn hiểu đúng nguy cơ và chủ động được đánh giá phù hợp, nhằm hạn chế khả năng tổn thương cấu trúc mắt tích lũy do sự chủ quan kéo dài. Cơ thể con người không phải là một cỗ máy có thể thay mới phụ tùng.

Về mặt giải phẫu học, một khi các ống tuyến Meibomius ở bờ mi đã bị viêm mạn tính và teo đi, chúng có thể mất cấu trúc kéo dài tại sụn mi và khó hồi phục hoàn toàn, dù sau đó bạn có bổ sung nhiều thực phẩm bổ dưỡng. Tương tự, một khi tế bào biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) đã bị tổn thương do tích tụ độc tố quang học qua nhiều năm thiếu hụt Lutein, bạn cần được đánh giá chuyên khoa phù hợp để hạn chế nguy cơ tiến triển, vì tổn thương tại vị trí đó có thể để lại sẹo teo và gây một điểm mù (ám điểm) ngay giữa tầm nhìn.

Những tổn thương cấu trúc vi thể tích lũy theo thời gian do thói quen ăn uống sai lầm có thể tiến triển theo một chiều và trở nên khó phục hồi. Vì vậy, việc duy trì chế độ chăm sóc và dinh dưỡng phù hợp cần được xem là một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ mắt lâu dài. Các loại nước mắt nhân tạo hay thuốc nhỏ mắt không thể loại bỏ nguy cơ tổn thương cấu trúc do chế độ ăn nhiều đường, nhiều chất béo có hại gây ra từ bên trong mạch máu.

Bên cạnh đó, bạn cần sử dụng thực phẩm chức năng phù hợp và duy trì chế độ ăn cân bằng đa vi chất, đồng thời tránh lạm dụng vitamin A liều cao kéo dài do nguy cơ gây ngộ độc gan. Vitamin A liều cao cũng không nên được sử dụng để thay thế cho một chế độ ăn cân bằng đa vi chất.

Song song với đó, bạn nên chủ động thiết lập một chế độ ăn kháng viêm, giàu Omega-3 từ cá biển, giàu Lutein từ rau lá xanh đậm như rau ngót, súp lơ xanh, tía tô, đồng thời kiểm soát chặt chẽ chỉ số đường huyết để hỗ trợ bảo vệ sức khỏe mắt.

Chế độ ăn hằng ngày cần được xem là một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì hoặc làm gia tăng nguy cơ tổn thương tế bào thị giác. Việc điều chỉnh sớm và duy trì đều đặn những thói quen phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế các hậu quả tích lũy kéo dài đối với cấu trúc mắt.

Tiến sĩ, Bác sĩ HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.