[1.2] Việc sử dụng ánh sáng phù hợp, điều chỉnh khoảng cách nhìn và duy trì tư thế đúng có vai trò như thế nào trong chăm sóc mắt tại nhà?

⭐ Chăm sóc Mắt tại nhà | Chăm sóc mắt tại nhà cần kết hợp ánh sáng phù hợp, khoảng cách nhìn tối thiểu 30–40 cm, màn hình thấp hơn tầm mắt 15–20 độ và quy tắc 20-20-20, nhằm giảm quá tải điều tiết, hạn chế khô mắt và giảm các ảnh hưởng tích lũy lên cơ vận nhãn, giác mạc và trục nhãn cầu.

[1.2] Việc sử dụng ánh sáng phù hợp, điều chỉnh khoảng cách nhìn và duy trì tư thế đúng có vai trò như thế nào trong chăm sóc mắt tại nhà?

1.2.1. Tác động của cường độ và phổ ánh sáng môi trường lên hệ thống điều hòa đồng tử và sinh lý võng mạc

Việc sử dụng màn hình điện thoại hoặc máy tính sáng chói trong một căn phòng tắt đèn, tối đen hoàn toàn giống như việc bắt một chiếc máy ảnh liên tục kéo và nhả màng trập (khẩu độ) một cách giật cục. Khi đó, mắt liên tục phải “chiến đấu” giữa hai luồng tín hiệu quang học đối lập gay gắt.

Về mặt giải phẫu và sinh lý thần kinh, cơ vòng đồng tử nằm tại mống mắt và chịu sự chi phối của hệ thần kinh phó giao cảm. Khi nhìn trực tiếp vào màn hình sáng, phản xạ ánh sáng đồng tử bị kích hoạt, khiến cơ vòng co rút mạnh để thu nhỏ kích thước đồng tử. Tuy nhiên, vùng ngoại vi võng mạc lại đang nằm trong bóng tối của căn phòng, kích thích hệ thần kinh giao cảm điều khiển cơ tia đồng tử kéo giãn đồng tử ra. Sự xung đột thần kinh liên tục này dẫn đến hiện tượng co thắt cơ mống mắt không ngừng.

Kết quả về mặt chức năng là cơn đau nhức sâu trong hốc mắt, đau lan lên đầu và mỏi cơ vận nhãn. Sâu xa hơn, về mặt sinh lý học, việc thiếu hụt ánh sáng tự nhiên cường độ cao, đặc biệt là ánh sáng ngoài trời, sẽ ức chế quá trình kích thích các tế bào hạch võng mạc nhạy cảm với ánh sáng (ipRGCs). Sự ức chế này làm giảm đáng kể lượng chất dẫn truyền thần kinh dopamine tiết ra tại võng mạc. Thiếu hụt dopamine sinh lý chính là nguyên nhân cơ học cốt lõi khiến lớp củng mạc (lòng trắng) bị tái cấu trúc và trục trước - sau của nhãn cầu kéo dài, làm trầm trọng thêm cấu trúc giải phẫu của bệnh cận thị trục.

Một lầm tưởng dai dẳng ở giới trẻ và nhân viên văn phòng là: “Chỉ cần bật chế độ bảo vệ mắt (lọc ánh sáng xanh) trên màn hình là có thể thoải mái làm việc trong bóng tối đen mà không hề hại mắt”. Tuy nhiên, xét trên phương diện giải phẫu sinh lý học, chế độ lọc ánh sáng xanh trên phần mềm chỉ thay đổi nhiệt độ màu của điểm ảnh, hoàn toàn không giải quyết được sự chênh lệch độ tương phản ánh sáng cục bộ (contrast glare) giữa màn hình phát sáng và môi trường xung quanh.

Ngay cả khi để chế độ ánh sáng vàng, cơ vòng đồng tử và hệ thống thần kinh thị giác vẫn phải co thắt liên tục do sự chênh lệch độ rọi này. Hậu quả giải phẫu bệnh là hệ thống cơ điều tiết nội nhãn bị kiệt quệ mạn tính, dẫn đến hội chứng thị giác màn hình (Computer Vision Syndrome). Luận điểm này được khẳng định rõ trong các Hướng dẫn Thực hành Lâm sàng của Viện Hàn lâm Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO) về nguyên tắc chiếu sáng không gian làm việc.

1.2.2. Cơ chế quá tải cơ thể mi và biến đổi độ cong thủy tinh thể do vi phạm khoảng cách nhìn gần

Việc giữ một cuốn sách hoặc thiết bị điện tử ở khoảng cách 10-15 cm sát trước mặt giống như việc bạn cầm một quả tạ 10kg và giữ nguyên cánh tay gập chặt trước ngực trong nhiều giờ liền. Một khối cơ bắp sẽ khó duy trì lâu dài trạng thái căng tĩnh liên tục này mà không chịu ảnh hưởng.

Để hệ thống quang học của mắt hội tụ rõ nét một vật thể ở cự ly gần, nhãn cầu cần thực hiện quá trình điều tiết (accommodation). Về mặt giải phẫu, cơ thể mi (ciliary muscle - một dải cơ trơn bao quanh bao thủy tinh thể) sẽ phải co rút tối đa. Sự co rút này làm chùng hệ thống dây chằng Zinn, từ đó giải phóng sức căng của bao thủy tinh thể, cho phép thủy tinh thể (crystalline lens) phồng lên, tăng độ khúc xạ để ảnh rơi đúng vào vùng hoàng điểm trên võng mạc.

Khi khoảng cách nhìn càng ngắn, lực co thắt của cơ thể mi càng phải tăng lên gấp bội. Kết quả chức năng là bạn vẫn có thể nhìn rõ vật thể gần, nhưng hệ lụy sinh lý bên trong là cơ thể mi bị khóa chặt trong trạng thái co thắt mạn tính (spasm of accommodation). Tình trạng này tạo ra hiện tượng cận thị giả (pseudomyopia). Nếu áp lực nhìn gần tiếp diễn, sinh lý mô củng mạc sẽ thay đổi, giải phóng các enzyme phân giải khuôn nền ngoại bào (matrix metalloproteinases), làm củng mạc giãn mỏng ra ở cực sau nhãn cầu, khiến trục nhãn cầu dài ra vĩnh viễn và hình thành bệnh cận thị trục thực thể.

Một lầm tưởng thường gặp ở các bậc phụ huynh là: “Trẻ cúi gằm mặt sát sách vở chỉ làm mắt bị mỏi tạm thời lúc đó, buổi tối đi ngủ một giấc là cơ mắt được nghỉ ngơi, ngày mai lại bình thường, không thể bị cận thị nếu không xem tivi.” Tuy nhiên, xét trên phương diện cơ sinh học, sự mỏi mắt chỉ là triệu chứng bề nổi. Bản chất giải phẫu học bên dưới là cơ thể mi của trẻ em cực kỳ khỏe và linh hoạt, chúng có thể gồng mình co thắt liên tục mà trẻ không hề than mỏi ngay lập tức.

Dù vậy, chính sự căng thẳng cơ học âm thầm này, nếu kéo dài hàng tuần, hàng tháng, sẽ gửi tín hiệu hóa học yêu cầu toàn bộ nhãn cầu tự kéo dài trục để “thoát khỏi” áp lực phải điều tiết quá mức. Một khi vỏ củng mạc đã giãn dài ra, sự biến đổi giải phẫu này là không thể đảo ngược, và không một giấc ngủ nào có thể thu ngắn trục nhãn cầu lại.

Theo Báo cáo đồng thuận của Viện Cận thị Quốc tế (International Myopia Institute - IMI), khoảng cách làm việc gần tối thiểu 30-40 cm được nhấn mạnh nhằm hạn chế lực co thắt bệnh lý của cơ thể mi.

1.2.3. Tác động của tư thế làm việc lên hệ thống cơ vận nhãn ngoại lai và động lực học màng phim nước mắt

Việc nằm nghiêng để xem điện thoại hoặc đặt màn hình máy tính quá cao giống như việc một chiếc cân đòn bẩy bị đặt trên một mặt phẳng dốc; hệ thống dây thừng (các cơ mắt) ở một bên phải gồng kéo quá mức để giữ cho vật thể ở giữa không bị đổ vỡ, dẫn đến hệ thống mất cân bằng cơ học hoàn toàn.

Khi đọc sách hoặc nhìn màn hình, hai nhãn cầu phải quy tụ (hướng vào trong) để hợp nhất hình ảnh thành một thể thống nhất, tạo nên thị giác hai mắt (binocular vision). Về mặt giải phẫu, động tác quy tụ đòi hỏi sự co rút đồng bộ và tinh tế của hai cơ trực trong (medial rectus muscles).

Nếu bạn ở tư thế nằm nghiêng, trọng lực và góc nhìn lệch trục sẽ ép một bên nhãn cầu phải xoay và quy tụ với lực cơ học mạnh hơn hẳn bên kia, gây ra tình trạng bất đồng vận cơ vận nhãn, từ đó dẫn đến các triệu chứng chức năng như song thị (nhìn đôi) thoảng qua, mỏi mắt dữ dội và lác ẩn (phoria).

Mặt khác, đối với tư thế ngồi thẳng nhưng màn hình đặt ngang hoặc cao hơn tầm mắt, bạn sẽ phải mở to mi mắt, khiến khe mi rộng tối đa. Về sinh lý bình thường, khe mi càng rộng thì diện tích nhãn cầu tiếp xúc với môi trường càng lớn, đồng thời tốc độ bay hơi của lớp màng phim nước mắt (tear film) càng tăng vọt. Kết quả giải phẫu bệnh là lớp biểu mô giác mạc bị trơ trọi, mất nước, bong tróc các vi nhung mao, gây viêm giác mạc chấm nông.

Một lầm tưởng thường được truyền tai trong giới văn phòng là: “Tư thế ngồi dựa lưng ngửa ra sau, đặt màn hình thật cao ngang tầm mắt để giữ thẳng đốt sống cổ là tư thế công thái học hoàn hảo nhất cho cả cột sống và mắt”. Tuy nhiên, xét trên phương diện giải phẫu sinh lý nhãn khoa, mặc dù màn hình cao có thể giữ thẳng cột sống cổ, tư thế này lại có thể gây bất lợi cho động lực học nước mắt.

Khi bạn nhìn thẳng ngang hoặc ngửa cổ nhìn lên, khe mi buộc phải mở rộng gấp 2-3 lần so với tư thế nhìn xuống. Hiện tại chưa có hướng dẫn cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về một giá trị góc duy nhất áp dụng cho mọi loại bệnh lý cột sống, nhưng dựa trên nền tảng sinh lý học nhãn khoa, tư thế phù hợp là màn hình được đặt thấp hơn tầm mắt 15-20 độ.

Góc nhìn chếch xuống này giúp mi trên che phủ 1/3 trên của giác mạc, thu hẹp diện tích bề mặt nhãn cầu tiếp xúc với không khí, đồng thời tận dụng trọng lực tự nhiên giúp nước mắt phân bố đều đặn và duy trì lâu hơn, qua đó cắt đứt cơ chế bay hơi gây khô mắt mạn tính.

1.2.4 LƯU Ý VỀ CÁC ẢNH HƯỞNG LÂU DÀI TÍCH LŨY THEO THỜI GIAN

Việc duy trì thói quen làm việc trong môi trường ánh sáng kém, nhìn quá gần và sai tư thế có thể tạo ra tình trạng quá tải kéo dài đối với cơ điều tiết, từ đó liên quan đến nhiều biến đổi chức năng và cấu trúc mạn tính của nhãn cầu.

Về lâu dài, những ảnh hưởng tích lũy có thể biểu hiện dưới dạng rối loạn hợp thị, suy nhược thần kinh cơ vận nhãn và lác thứ phát. Bên cạnh đó, viêm biểu mô giác mạc mạn tính, teo hệ thống tuyến lệ phụ và biến đổi chất lượng màng phim nước mắt vĩnh viễn cũng có thể xuất hiện khi bề mặt nhãn cầu liên tục chịu điều kiện sử dụng không thuận lợi. Ở phía sau nhãn cầu, trục nhãn cầu giãn dài vĩnh viễn (cận thị trục tiến triển) có thể kéo theo bong dịch kính sau, rách võng mạc chu biên.

Về cơ chế tác động cộng dồn, sự co thắt cơ thể mi mạn tính cùng với tình trạng ức chế dopamine võng mạc do thiếu ánh sáng sẽ kích hoạt các enzyme phân giải khuôn nền, làm suy yếu cấu trúc collagen của củng mạc, khiến nhãn cầu giãn mỏng dần về phía sau. Đồng thời, hệ thống cơ vận nhãn cũng chịu quá tải kéo dài do phải quy tụ sai trục hằng ngày.

Tiến trình này có thể diễn ra âm thầm và liên tục trong khoảng thời gian từ vài tháng đến vài năm mà không gây ra mất thị lực tức thời. Chính vì triệu chứng ban đầu đôi khi không quá rõ rệt, những thay đổi tích lũy bên trong mắt có thể dễ bị xem nhẹ.

Ở góc độ chăm sóc mắt hằng ngày, bạn và đặc biệt là các bậc phụ huynh nên chủ động hạn chế những thói quen sử dụng mắt không có lợi.

Một quan niệm khá phổ biến là: “Thời đại này ai chả dùng điện thoại trong bóng tối, trẻ con thì đứa nào chả cận thị do học nhiều. Cứ kệ cho mắt cận thoải mái, lớn lên đủ 18 tuổi đi mổ tia laser (LASIK) một lần là mắt lại tinh tường, độ cận về 0, không có gì phải sợ hãi”.

Tuy nhiên, lập luận này không phù hợp với kiến thức y học. Phẫu thuật LASIK hay bất kỳ phương pháp mổ cận nào chỉ đơn thuần là can thiệp điều chỉnh giác mạc ở mặt trước con mắt để thay thế vai trò của kính gọng, chứ không làm ngắn lại trục nhãn cầu đã bị biến đổi và giãn dài.

Khi không duy trì khoảng cách nhìn và điều kiện ánh sáng phù hợp, trục mắt có thể tiếp tục dài ra, kéo giãn và làm mỏng lớp màng thần kinh võng mạc ở phía sau. Đến một ngưỡng nhất định, võng mạc có thể bị kéo giãn và mỏng dần, làm tăng nguy cơ rách võng mạc và bong võng mạc. Những biến đổi giải phẫu này có thể tồn tại lâu dài.

Trong tình huống đó, phẫu thuật LASIK không có vai trò điều trị tổn thương võng mạc hoặc phòng ngừa nguy cơ mất thị lực do bong võng mạc. Sau phẫu thuật điều chỉnh tật khúc xạ, độ cận đo được có thể là 0, nhưng nhãn cầu vẫn mang các đặc điểm cấu trúc của một người cận nặng, đồng thời nguy cơ rách võng mạc vẫn cần được theo dõi lâu dài.

Vì vậy, bạn nên hạn chế sử dụng thiết bị điện tử hoặc đọc sách trong môi trường thiếu ánh sáng, đồng thời ưu tiên duy trì độ rọi của toàn phòng cân bằng với độ sáng màn hình. Tư thế nằm, đặc biệt là nằm nghiêng đọc sách hoặc xem điện thoại, cũng nên được hạn chế để giảm tình trạng sử dụng mắt sai trục.

Bên cạnh đó, bạn có thể chủ động xây dựng thói quen và áp dụng quy tắc 20-20-20: cứ sau 20 phút nhìn gần, với khoảng cách mắt - màn hình tối thiểu 30-40cm, nên tạm ngưng và nhìn ra xa tối thiểu 20 feet (khoảng 6 mét) trong thời gian tối thiểu 20 giây để cơ thể mi có điều kiện thư giãn hoàn toàn.

Tiến sĩ, Bác sĩ HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.