3.3. Phẫu thuật hủy thể mi

🚨 CHĂM SÓC SAU PHẪU THUẬT | Chăm sóc sau Phẫu thuật quang đông thể mi bằng Diode Laser (Diode Laser Cyclophotocoagulation) cần chú trọng kiểm soát phản ứng viêm, nhỏ thuốc đúng hướng dẫn và theo dõi nhãn áp, đồng thời cần ưu tiên đánh giá cấp cứu nhãn khoa khi xuất hiện đau bất thường hoặc thay đổi rõ về hình thái nhãn cầu và thị lực để hạn chế nguy cơ tổn thương nghiêm trọng.

3.3. Phẫu thuật hủy thể mi

Các phẫu thuật bao gồm: Phẫu thuật quang đông thể mi bằng Diode Laser.

3.3.1. Tổng quan cơ chế giải phẫu sinh lý của phẫu thuật quang đông thể mi bằng Diode Laser

Trước khi bắt đầu hành trình chăm sóc tại nhà, bạn cần hiểu rõ bản chất giải phẫu của Phẫu thuật quang đông thể mi bằng Diode Laser (Diode Laser Cyclophotocoagulation) để có sự chuẩn bị tâm lý vững vàng.

Trong bệnh lý Glocom (thiên đầu thống) giai đoạn kháng trị hoặc ở những mắt đã mất chức năng thị giác gây đau nhức, việc dùng thuốc hoặc mổ mở đường thoát nước không còn hiệu quả. Khi đó, bác sĩ sẽ can thiệp vào “nhà máy” sản xuất ra nước trong mắt, đó là thể mi (Ciliary body).

Bác sĩ sẽ áp đầu dò Diode Laser lên bề mặt tròng trắng (củng mạc), truyền năng lượng nhiệt xuyên qua vỏ nhãn cầu để quang đông và làm giảm hoạt động của một phần các tế bào tiết thủy dịch của thể mi. Khi hoạt động của “nhà máy” này được làm giảm một phần, lượng nước được sản xuất ra cũng giảm xuống, từ đó giúp hạ áp lực nội nhãn.

Bạn có thể yên tâm hơn khi biết rằng toàn bộ quá trình này được thực hiện xuyên củng mạc, không có thao tác dùng dao để rạch mở nhãn cầu, do đó loại trừ được các rủi ro chảy máu ồ ạt từ bên trong mắt.

3.3.2. Ranh giới các diễn biến sinh lý bình thường sau phẫu thuật

Bởi bản chất của phẫu thuật quang đông thể mi là một thủ thuật hủy hoại mô bằng năng lượng nhiệt cao, nhãn cầu sẽ đáp ứng bằng một đợt viêm vô khuẩn rõ rệt. Phản ứng này có thể tạo ra một số triệu chứng sinh lý thường gặp mà bạn cần lưu ý trong quá trình chăm sóc.

Bạn có thể cảm thấy đau nhức nhãn cầu ê ẩm, căng tức kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Về mặt giải phẫu, nguyên nhân là do năng lượng nhiệt đã gây bỏng và làm sưng nề toàn bộ vòng thể mi — nơi tập trung một mạng lưới dây thần kinh cảm giác phong phú.

Bên cạnh đó, tròng trắng mắt (kết mạc) có thể đỏ rõ, phù nề (phù nề kết mạc) và xuất hiện các vệt tụ máu dọc theo rìa lòng đen. Đây là hệ quả cơ học do đầu dò laser tỳ đè, kết hợp với phản ứng xung huyết tĩnh mạch khi nhiệt lượng lan tỏa.

Thị lực có thể mờ nhiều trong nhiều tuần đầu tiên. Tình trạng này bắt nguồn từ phản ứng viêm làm đục môi trường thủy dịch trong buồng tiền phòng. Đồng thời, bác sĩ có thể chỉ định bạn nhỏ thuốc làm liệt cơ thể mi (giãn đồng tử) để giảm đau cơ học, khiến mắt tạm thời mất khả năng điều tiết để hội tụ ánh sáng.

Tuy nhiên, nếu bất kỳ triệu chứng sinh lý thường gặp nào đột ngột tăng nặng, chẳng hạn đau nhức hơn, thị lực mờ đi nhanh chóng hoặc xuất hiện nhiều rỉ dịch mủ hơn thay vì thuyên giảm theo thời gian, bạn cần ưu tiên được đánh giá y khoa sớm, vì đây có thể là dấu hiệu cảnh báo Cấp cứu cần được kiểm tra để hạn chế nguy cơ biến chứng.

3.3.3. Phân tích chuyên sâu các chỉ định kiêng cữ và chăm sóc hậu phẫu

Khác với các phẫu thuật khôi phục thị lực, phẫu thuật quang đông thể mi đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ phản ứng viêm nội nhãn và người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ các y lệnh.

Chỉ định về dinh dưỡng và phản biện lầm tưởng dân gian:

Bạn cần duy trì chế độ dinh dưỡng đầy đủ, bồi bổ hợp lý để hỗ trợ hệ miễn dịch toàn thân trong giai đoạn hậu phẫu. Đặc biệt, rượu, bia và các chất kích thích nên được tránh trong tối thiểu 1 tháng. Trong khi đó, không cần thiết phải kiêng tôm, cua, thịt gà, thịt bò hay rau muống.

Về cơ chế, rượu bia gây giãn mạch máu ngoại vi, từ đó có thể làm phản ứng viêm sung huyết tại thể mi tăng lên trong bối cảnh thể mi vốn đang bị tổn thương bởi nhiệt. Đồng thời, cồn làm giảm hiệu lực của các loại thuốc giảm đau thần kinh và thuốc kháng viêm Corticosteroid đường uống.

Một lầm tưởng khá phổ biến là ăn rau muống, thịt bò sẽ khiến vết mổ laser bị lồi sẹo và gây hỏng mắt. Hiện tại, chưa có hướng dẫn cụ thể từ các tổ chức chuẩn mực về vấn đề này. Tuy nhiên, dựa trên nền tảng giải phẫu bệnh học nhãn khoa, phẫu thuật quang đông thể mi Diode Laser xuyên củng mạc hoàn toàn không tạo ra bất kỳ một vết cắt hay vết rách nào trên bề mặt vỏ nhãn cầu.

Cơ quan bị phá hủy là mô tuyến nằm sâu bên trong mắt, và quá trình xơ hóa tại đây là xơ hóa thoái triển, không có hiện tượng tăng sinh mô hạt phì đại để tạo thành “sẹo lồi” ra ngoài. Vì vậy, việc kiêng khem đạm động vật không cần thiết có thể khiến cơ thể suy nhược, từ đó ảnh hưởng đến thể trạng trong giai đoạn hậu phẫu.

Chỉ định về giao thức nhỏ thuốc chuẩn y khoa:

Trước khi nhỏ thuốc, bạn cần rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn và tránh để đầu lọ thuốc chạm vào lông mi hoặc vùng kết mạc đang sưng đỏ. Khi sử dụng nhiều loại thuốc nhỏ mắt khác nhau, gồm nhóm kháng viêm Corticosteroid liều cao, thuốc giãn đồng tử Atropine và thuốc hạ nhãn áp nếu chưa cắt, cần duy trì khoảng cách từ 5 đến 10 phút giữa mỗi loại. Tần suất và liều lượng thuốc cũng cần được thực hiện đúng theo đơn kê của bác sĩ phẫu thuật.

Khoảng thời gian chờ 5 đến 10 phút có ý nghĩa quan trọng, giúp nồng độ thuốc kháng viêm Steroid có đủ thời gian ngấm tối đa qua giác mạc và đi vào buồng tiền phòng, từ đó kiểm soát phản ứng viêm màng bồ đào do nhiệt. Sức chứa của túi cùng kết mạc mắt người rất hữu hạn; nếu nhỏ thuốc dồn dập, thuốc có thể bị trào ngược ra ngoài, khiến mắt không nhận đủ liều lượng thuốc thiết yếu.

Khi mắt nóng rát và đỏ rõ sau mổ, cảm giác khó chịu có thể khiến bạn muốn tìm cách làm dịu mắt nhanh chóng. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng nước muối sinh lý để trong tủ lạnh và dội liên tục vào mắt với mục đích “làm mát vết bỏng” có thể làm tăng nguy cơ biến chứng.

Về mặt y khoa, nước muối có thể rửa trôi lớp thuốc kháng viêm chuyên dụng, khiến phản ứng viêm nội nhãn tăng lên đáng kể. Đồng thời, việc xối nước liên tục có thể làm xước lớp biểu mô giác mạc non yếu, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây loét giác mạc.

Chỉ định về bảo vệ cơ học nhãn cầu:

Trong 1 đến 2 tuần đầu tiên, bạn nên đeo kính bảo vệ mắt (Eye shield) khi ngủ và tránh dùng tay day, ấn hoặc xoa bóp nhãn cầu.

Sau phẫu thuật, bề mặt củng mạc (tròng trắng) và thể mi bên dưới vừa trải qua hàng chục phát bắn laser nhiệt độ cao. Lúc này, mô cơ đang trong tình trạng tổn thương vi thể và phù nề rõ. Vì vậy, bất kỳ lực ép cơ học nào từ ngón tay cũng có thể truyền trực tiếp vào vùng mô đang tổn thương và gây ra những cơn đau buốt rõ rệt.

Khi mắt đau nhức, bạn có thể có xu hướng nhắm chặt mắt rồi dùng tay xoa bóp mi mắt với mong muốn làm dịu cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, hành động này có thể kích thích hệ thống thần kinh phản ứng mạnh hơn, làm tăng áp lực nội nhãn, đồng thời có thể gây vỡ các vi mạch máu đang giãn nở tại thể mi.

Nếu xảy ra xuất huyết buồng tiền phòng (Hyphema), mắt cần được theo dõi và xử trí phù hợp để kiểm soát tình trạng này và hạn chế nguy cơ biến chứng.

3.3.4. Cấu trúc phân bổ chăm sóc theo tiến trình thời gian và mục đích tái khám

Giai đoạn 24 đến 48 giờ đầu tiên: 

        Sau phẫu thuật, bạn cần nghỉ ngơi đầy đủ, có thể chườm lạnh nhẹ nhàng quanh vùng mi mắt để giúp giảm sưng tấy, nhưng cần tránh ấn trực tiếp vào nhãn cầu. Thuốc giảm đau nên được sử dụng đúng giờ và đúng theo chỉ định.

Lịch tái khám trong ngày đầu tiên có ý nghĩa quan trọng vì bác sĩ cần đo áp lực nội nhãn (Nhãn áp). Sau mổ, phản ứng viêm rõ rệt có thể làm tắc nghẽn đường thoát dịch tạm thời, từ đó gây ra cơn tăng nhãn áp cấp tính sau mổ, ngay cả khi mục đích của phẫu thuật là hạ nhãn áp.

Giai đoạn 1 tuần đầu: 

Trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật, bạn nên tránh để nước sinh hoạt văng trực tiếp vào mắt, đồng thời duy trì các hoạt động cá nhân nhẹ nhàng. Việc hạn chế nhìn màn hình điện tử cũng được khuyến nghị vì mắt đang trong tình trạng liệt điều tiết do thuốc, nên việc nhìn gần có thể gây khó chịu và mỏi mắt hơn.

Lịch tái khám sau 1 tuần có mục đích giúp bác sĩ sử dụng sinh hiển vi để đánh giá mức độ viêm màng bồ đào, cụ thể thông qua số lượng tế bào viêm trong tiền phòng. Dựa trên kết quả này, bác sĩ sẽ quyết định tăng hoặc giảm liều thuốc nhỏ kháng viêm Steroid sao cho phù hợp với tình trạng đáp ứng của mắt.

Giai đoạn 1 tháng đầu: 

Sau giai đoạn hồi phục ban đầu, bạn có thể dần quay trở lại nhịp sinh hoạt bình thường, đồng thời tiếp tục tuân thủ nhỏ thuốc chống viêm kéo dài theo chỉ định.

Lần tái khám sau 1 tháng là một mốc quan trọng để bác sĩ đánh giá mức độ thành công của ca phẫu thuật. Khi đó, bác sĩ sẽ đo nhãn áp nền nhằm xác định hoạt động của thể mi đã giảm đủ để hạ áp lực nội nhãn như kỳ vọng hay chưa.

Nếu nhãn áp vẫn cao, bác sĩ có thể cân nhắc lên kế hoạch điều trị laser bổ sung lần hai. Ngược lại, bác sĩ cũng cần tầm soát biến chứng nhãn áp quá thấp (Hypotony) trong trường hợp thể mi bị phá hủy quá nhiều.

3.3.5. Đối chiếu và làm nổi bật đặc thù riêng biệt giữa các phương pháp

Trong nhóm phẫu thuật quang đông thể mi, kỹ thuật sử dụng Diode Laser hiện nay được chia thành hai chế độ phát tia chính: Chế độ phát tia liên tục (Continuous Wave - phá hủy mô mạnh mẽ) và Chế độ phát tia vi xung (Micropulse - năng lượng ngắt quãng giúp bảo tồn mô tốt hơn, ít viêm hơn).

Đối với bạn, dù được bác sĩ chỉ định Phẫu thuật quang đông thể mi bằng Diode Laser ở chế độ liên tục hay vi xung, phác đồ chăm sóc hậu phẫu và sinh hoạt, nguyên tắc nhỏ thuốc kháng viêm cùng quy định bảo vệ cơ học nhãn cầu đều hoàn toàn giống nhau.

Vì vậy, bạn không nên tự ý nới lỏng việc kiêng cữ chỉ vì nghe nói mình được bắn laser vi xung “nhẹ nhàng hơn”. Cả hai chế độ đều tác động nhiệt lên thể mi, đều có thể gây ra phản ứng viêm màng bồ đào nội nhãn và đều có nguy cơ tăng hoặc hạ nhãn áp đột ngột. Do đó, việc theo dõi và giám sát y khoa cần được duy trì đồng nhất để bảo đảm quá trình hồi phục diễn ra an toàn.

3.3.6 DẤU HIỆU CẢNH BÁO CẤP CỨU HẬU PHẪU

Bạn cần đặc biệt lưu ý nếu nhãn cầu đột ngột xuất hiện các biểu hiện như đau nhức dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau mạnh, tròng trắng mắt sưng rõ, chuyển màu đỏ bầm hoặc rỉ dịch mủ vàng đục, nhãn cầu mềm nhũn bất thường hoặc ngược lại căng cứng bất thường, hay thị lực tối sầm hoàn toàn, không còn nhận biết được ánh sáng mặt trời.

Về mặt bệnh học nhãn khoa, đây là những dấu chỉ điểm trực tiếp của các biến chứng nghiêm trọng như Biến chứng hạ nhãn áp ác tính dẫn đến teo nhãn cầu (Phthisis bulbi), Xuất huyết nội nhãn ồ ạt hoặc Viêm màng bồ đào toàn bộ cực kỳ hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra.

Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào nêu trên, bạn và gia đình cần liên hệ cơ sở y tế chuyên khoa mắt và ưu tiên được đánh giá sớm, thay vì tiếp tục theo dõi tại nhà hoặc tự cho rằng “bác sĩ bảo mổ xong đau lắm nên thế này là bình thường”. Đặc biệt, tình trạng đau bất thường không đáp ứng thuốc cần được đánh giá cấp cứu nhãn khoa kịp thời. Bạn nên đến bệnh viện có chuyên khoa mắt để được kiểm tra, bất kể là ngày nghỉ hay nửa đêm.

Trong những tình huống này, thời gian vàng cấp cứu được tính trong khoảng thời gian ngắn. Việc được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và can thiệp y tế chuyên sâu kịp thời có ý nghĩa quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương nhãn cầu nghiêm trọng, không hồi phục, đồng thời giảm khả năng phải thực hiện can thiệp phẫu thuật loại bỏ nhãn cầu trong những trường hợp đặc biệt nhằm bảo vệ tính mạng.

Tiến sĩ, Bác sĩ HÀ HUY THIÊN THANH

Zalo Messenger Gọi điện Gửi câu hỏi
YouTube Facebook
Chưa chọn bài viết

Vui lòng chọn một bài viết từ danh mục bên trái để xem chi tiết.